family ctenizidae

family ctenizidae

A trapdoor spider from the family Ctenizidae waits at the entrance of its silk-lined burrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ nhện đào hang lớn: "family Ctenizidae" một danh từ chỉ một họ nhện, bao gồm các loài nhện kích thước lớn, sống trong các hang đào dưới lòng đất. Chúng thường tập tính săn mồi bằng cách phục kích từ trong hang.
dụ sử dụng
  • (Họ Ctenizidae bao gồm các loài được biết đến với những hang đào lớn của chúng.)
  • (Nhện thuộc họ Ctenizidae thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a member of the family Ctenizidae": một thành viên của họ Ctenizidae.

    • The trapdoor spider is a well-known member of the family Ctenizidae. (Nhện cửa bẫy một thành viên nổi tiếng của họ Ctenizidae.)
  • "classification of the family Ctenizidae": phân loại của họ Ctenizidae.

    • Taxonomists have revised the classification of the family Ctenizidae several times. (Các nhà phân loại học đã sửa đổi việc phân loại họ Ctenizidae nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ctenizid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Ctenizidae.

    • Ctenizid spiders have strong legs for digging. (Nhện thuộc họ Ctenizidae chân khỏe để đào hang.)
  • Ctenizidae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của family Ctenizidae (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).

Từ đồng nghĩa
  • Trapdoor spiders: nhện cửa bẫy (một nhóm phổ biến trong họ Ctenizidae).
  • Burrowing spiders: nhện đào hang (chỉ chung các loài nhện tập tính đào hang, bao gồm cả họ Ctenizidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "family Ctenizidae" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Ctenizidae" đây thuật ngữ chuyên ngành.